whomp up
Động từ
- (từ lóng, ngoại động) Sản xuất nhanh chóng, đặc biệt là một bữa ăn.(slang, transitive) To produce quickly, particularly a meal.Why don't I just whomp up some scrambled eggs while you're waiting?Tại sao tôi không làm vài quả trứng bác trong khi bạn đang chờ đợi nhỉ?
- (từ lóng, ngoại động) Kích động hoặc tạo ra.(slang, transitive) To incite or generate.The artist's latest stunt was obviously an attempt to whomp up some cheap publicity.Trò đóng thế mới nhất của người nghệ sĩ rõ ràng là một nỗ lực nhằm thu hút sự chú ý của công chúng một cách rẻ tiền.
Chưa có góp ý cho “whomp up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whomp up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish